BẢNG GIÁ VÉ LẺ KHỞI HÀNH HÀNG NGÀY
(Vui lòng Click vào tour đê xem chương trình chi tiết)
Đơn vị tính: 1.000 đ
|
Tuyến điểm
|
Thời gian/
Ngày khởi hành
|
Tiêu chuẩn
|
Giá tour
|
Vé máy bay
|
|
Mỹ Tho – Bến Tre– Trại Rắn Đồng Tâm
|
1N-CN-XE
|
ST
|
579
|
0
|
KDL VINH SANG
|
1N-CN-XE
|
ST |
699
|
0 |
Cần Giờ - Rừng Sác
|
1N-CN-XE
|
ST |
639 |
0
|
Vũng Tàu
|
1N-CN-XE
|
ST |
559 |
0
|
Bình Châu - Hồ Cốc
|
1N-CN-XE
|
ST |
679 |
0
|
Lạc Cảnh Đại Nam
|
1N-CN-XE
|
ST |
599 |
0 |
Cần Thơ - Chợ Nổi - Vườn trái cây
|
2N-XE-T7
|
3*
|
1.469
|
0 |
Châu Đốc - Núi Cấm - Làng Cá Bè
|
2N-XE-T7
|
2*
|
1.589
|
0 |
| Long Hải - Vũng Tàu
|
2N-XE-T7
|
2*
|
1.529 |
0
|
3*
|
1.719 |
0
|
|
Tà Kú – Mũi Né – Hòn Rơm
|
2N1Đ
Đi về XE
T7
|
2*
|
1.079
|
0
|
|
3*
|
1.219
|
0 |
|
RS. 3*
|
1.689
|
0
|
| RS. 4* |
1.959 |
0
|
Cổ Thạch - Ninh Chữ - Vĩnh Hy
|
3N2Đ
Đi về XE
T6
|
2*
|
2.279 |
0
|
3*
|
2.519 |
0
|
4*
|
2.959 |
0
|
Buôn Ma Thuột - Hồ Lak - Bản Đôn
|
3N2Đ
Đi Xe-T6
|
3*
|
2.759
|
0
|
Buôn Ma Thuột - Gia Lai - Kon Tum
|
4N3Đ
Đi Xe-T5 |
3* |
3.499 |
0
|
Châu Đốc - Hà Tiên - Cần Thơ - Vườn Cò
|
3N2Đ
Đi Xe-T6
|
2*
|
2.579
|
0
|
| Châu Đốc - Hà Tiên - Cần Thơ - Sóc Trăng
|
4N3Đ
Đi Xe-T5
|
2* & 3*
|
3.169
|
0
|
Mỹ Tho - Bến Tre - Cần Thơ - Sóc Trăng - Bạc Liêu - Cà Mau
|
4N-3Đ
Đi về Xe - T7
|
3*
|
3.519
|
0
|
| 4N-3Đ-T7- Đi Xe+Về M. bay
|
3*
|
3.419
|
1.584
|
|
PHÚ QUỐC
|
3N2Đ
M. Bay
T6
|
2*
|
2.169
|
3.168
|
|
3*
|
2.689
|
3.168
|
4*
|
3.879
|
3.168
|
Côn Đảo
|
3N2Đ
Máy Bay
T6
|
3*
|
2.999
|
3.168
|
Châu Đốc - Hà Tiên - Rạch Giá - Phú Quốc
|
4N3Đ
Xe-Tàu
T5
|
2*
|
3.539
|
0
|
2&3*
|
4.159
|
0
|
2&4*
|
4.719
|
0
|
Châu Đốc - Hà Tiên - Rạch Giá - Phú Quốc
|
4N3Đ
Đi Xe-Tàu, về M.Bay
T5 |
2* |
3.439 |
1.584 |
| 2&3* |
4.059 |
1.584 |
| 2&4* |
4.619 |
1.584 |
Mỹ Tho - Bến Tre - Cần Thơ - Vườn Cò - Chợ Nổi - Phú Quốc
|
4N3Đ
Đi Xe, về M.Bay
T7
|
2* |
3.779 |
2.838 |
| 3* |
4.289 |
2.838 |
Đà Lạt
|
3N2Đ
Đi về Xe
T6
|
2* |
1.979 |
0 |
| 3* |
2.219 |
0 |
| 4* |
2.569 |
0 |
Đà Lạt
|
4N3Đ
Đi về Xe
T3+T5+CN |
ST |
2.379 |
0 |
| 2* |
2.449 |
0 |
| 3* |
2.779 |
0 |
| 4* |
3.309 |
0 |
Đà Lạt
|
4N3Đ
Đi Xe, về M. bay
T3+T5+CN
|
2* |
2.349 |
1.584 |
| 3* |
2.699 |
1.584 |
| 4* |
3.229 |
1.584 |
Đà Lạt
|
4N3Đ
Đi về M. bay
T3+T5+CN
|
2* |
2.249 |
3.168 |
| 3* |
2.579 |
3.168 |
| 4* |
3.109 |
3.168 |
Nha Trang - Vân Phong - WonberPark-Vinpearl
|
4N3Đ
Đi về Xe
T3+T5+CN
|
2*
|
2.659
|
0
|
3*
|
3.069
|
0
|
4*
|
4.289
|
0
|
5*
|
8.939
|
0
|
4N3Đ
Đi Xe, về M.bay
T3+T5+CN
|
2*
|
2.579
|
1.584
|
3*
|
2.989
|
1.584
|
4*
|
4.209
|
1.584
|
5*
|
8.939
|
1.584
|
Phan Thiết - Nha Trang - Vịnh Vân Phong
|
5N4Đ
Đi về Xe
T7
|
2*
|
3.739
|
0
|
3*
|
4.209
|
0
|
4*
|
5.699
|
0
|
Nha Trang - Vịnh Vân Phong - Đà Lạt
|
5N4Đ
Đi về Xe
T7+CN
|
2*
|
3.389
|
0
|
3*
|
3.859
|
0
|
4*
|
4.759
|
0
|
Phan Thiết - Nha Trang - Đà Lạt
|
6N5Đ
Đi về Xe
T7 |
2*
|
4.719
|
0
|
3*
|
5.629
|
0
|
4*
|
7.069
|
0
|
Phan Thiết - Đà Lạt
|
4N3Đ
Đi về Xe
T7 |
2*
|
2.889
|
0
|
3*
|
3.379
|
0
|
4*
|
3.999
|
0
|
Ninh Chữ - Đà Lạt
|
4N3Đ
Đi về Xe
T5 |
2*
|
2.989
|
0
|
3*
|
3.489
|
0
|
4*
|
4.089
|
0
|
Đà Nẵng - Hội An - Ngũ Hành Sơn - Cù Lao Chàm - Bà Nà
|
4N3Đ
Đi về Xe
T5, T7
|
3*
|
2.950
|
4.158
|
| Hà Nội - Yên Tử - Hạ Long - Tuần Châu - Ninh Bình |
4N3Đ
Đi về M. Bay
T5
|
3*
|
2.880
|
5.918
|
| Hà Nội – Yên Tử - Ninh Bình - Hạ Long – Sapa |
6N5Đ
Đi về M. Bay
T5 |
3*
|
5.400
|
5.918
|
SPSC Tour luôn đồng hành cùng Quý khách!
Hotlines: 0983.644 807 Mr Thoại